lưu manh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ majŋ̟˧˧] · Huế [lɨw˧˧ mɛɲ˧˧] · Sài Gòn [lɨw˧˧ man˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ lười lao động, chuyên sống bằng trộm cắp, lừa đảo.
    • Gã lưu manh.
    • Thói lưu manh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 流氓.

"lưu manh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 流氓 liú máng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
manhâm đầu m · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lưu manh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.