mãnh

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˦ˀ˥] · Huế [mɛɲ˧˨] · Sài Gòn [man˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chưa có vợ con mà đã chết.

Câu ví dụ

  • Tom tháo kính khỏi gương mặt Mary và hai người trao nhau nụ hôn mãnh liệt.Tom took off Mary's glasses and they kissed passionately.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "mãnh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mãnh"

Cấu tạo âm tiết

mãnhâm đầu m · vần anh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "mãnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.