mãnh
Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˦ˀ˥] · Huế [mɛɲ˧˨] · Sài Gòn [man˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người chưa có vợ con mà đã chết.
Câu ví dụ
- Tom tháo kính khỏi gương mặt Mary và hai người trao nhau nụ hôn mãnh liệt.Tom took off Mary's glasses and they kissed passionately.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mãnh"
澠thằng, mẫn, mãnh, miện, miễn蜢mãnh黽mẫn, mãnh, miễn艋mãnh, mạnh錳mãnh, mạnh蠎mãnh, mãng渑thằng, mẫn, mãnh, miễn锰mãnh, mạnh鄳mãnh蟒mãnh, mãng猛mãnh𥋝mãnh皿mãnh黾mẫn, mãnh, miễn勐mãnh黽mẫn, mãnh
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
mãnh hay mãn?âm cuối nh/n · "mãn": Con mèo.mãnh hay mảnh?dấu hỏi/ngã · "mảnh": Phần của một vật ở thể rắn tách khỏi vật đã hỏng (vỡ, gãy... ).
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mãnh"
mãnh liệtMạnh mẽ và dữ dội.ranh mãnhTinh khôn, tinh quái và rất nghịch ngợm.ông mãnhngười đàn ông nhiều tuổi chết khi chưa vợ.Vương MãnhTể tướng của nhà Tần (325–375), tự là Cảnh Lược (景略), người quận Bắc Hải, thuộc tỉnh Sơn Đông, người dân tộc Hán.dũng mãnhCan đảm và mạnh mẽ.mãnh thúLoài thú dữ có sức mạnh và kích thước to lớn, có thể giết chết con người; chẳng hạn như hổ, báo, sư tử.ma mãnhTinh ranh quỷ quái.mãnh hổCon hổ dữ.mãnh tướngViên tướng gan dạ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mãnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.