dũng mãnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˦ˀ˥ majŋ̟˦ˀ˥] · Huế [jʊwŋ͡m˧˨ mɛɲ˧˨] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˨˩˦ man˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Can đảm và mạnh mẽ.
    • Cuộc chiến đấu dũng mãnh của bộ đội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 勇猛.

Cấu tạo âm tiết

dũngâm đầu d · vần ung · thanh ngã
mãnhâm đầu m · vần anh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dũng mãnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.