"mãnh" hay "mảnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mãnh

Danh từ
  1. Người chưa có vợ con mà đã chết.

Hay gặp trong: mãnh liệt, ranh mãnh, ông mãnh, vương mãnh, dũng mãnh, mãnh thú, ma mãnh, mãnh tướng, mãnh hổ

Xem đủ "mãnh" →

mảnh

Danh từ
  1. Phần của một vật ở thể rắn tách khỏi vật đã hỏng (vỡ, gãy... ).
    • Mảnh bát.
  2. Phần có kích thước giới hạn như thế nào đó, tách khỏi toàn thể hay vẫn liền.
    • Cưa tấm ván lấy một mảnh mà làm mặt ghế.
Tính từ
  1. Gầy, mỏng.
    • Người mảnh.

Hay gặp trong: mảnh khảnh, mảnh vụn, mảnh mai, thanh mảnh, mỏng mảnh, mảnh dẻ, bàn mảnh, mảnh cộng

Xem đủ "mảnh" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.