mảnh
Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˧˩] · Huế [mɛɲ˧˨] · Sài Gòn [man˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần của một vật ở thể rắn tách khỏi vật đã hỏng (vỡ, gãy... ).
- Mảnh bát.
- Mảnh kính vỡ.
- Lấy một mảnh áo cũ mà lau xe.
- Mảnh xác máy bay.
- Phần có kích thước giới hạn như thế nào đó, tách khỏi toàn thể hay vẫn liền.
- Cưa tấm ván lấy một mảnh mà làm mặt ghế.
- Vườn rộng quá, bỏ hoang một mảnh.
- Gầy, mỏng.
- Người mảnh.
- Cái bàn đóng mảnh quá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mảnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | piece · strip · piece; fragment |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 片 piān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 細い ほそい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 가늘다 ganeulda · 조각 jogak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la pièce |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชิ้น chín · เสี้ยว sîao |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il pezzo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mảnh"
mảnh maiMảnh, trông có vẻ yếu nhưng dễ ưa.mảnh vụnlà những mảnh gì đó của thức ăn hoặc là từ những đồ bị đập bểmảnh khảnhGầy và cao.bàn mảnhBàn riêng giữa ít người, tách khỏi tập thể (thường không đàng hoàng)mảnh dẻGầy và nhỏ.mỏng mảnhDễ vỡ.thanh mảnhMảnh mai, yếu mềm, trông có vẻ yếu nhưng dễ ưa.mảnh cộngLoài cỏ, lá dùng làm bánh.rau mảnh bátLoài dây leo, lá nhẵn, hình tim và có khía. Có thể dùng nấu canh (lá non) và làm thuốc.mảnh hương nguyềnNhững mảnh gỗ thơm đốt trong cuộc thề nguyền.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.