Động từ
- Bàn riêng giữa ít người, tách khỏi tập thể (thường không đàng hoàng)
- "Nào hai bác có chuyện gì bí mật mà bàn mảnh với nhau thế?" (NgĐLạp; 2)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bàn mảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.