Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thanh mảnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ majŋ̟˧˩] · Huế [tʰɛɲ˧˧ mɛɲ˧˨] · Sài Gòn [tʰan˧˧ man˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mảnh mai, yếu mềm, trông có vẻ yếu nhưng dễ ưa.
    • Thân hình thanh mảnh.

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
mảnhâm đầu m · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thanh mảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.