𤗖
mảnhNôm
vànhNôm
Chữ Nôm U+245D6
- Bộ thủ
- 片 phiến số 91
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- mảnh — Nôm. Chữ cùng âm "mảnh" · âm tiết mảnh
- vành — Nôm. Chữ cùng âm "vành" · âm tiết vành
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𤗖 theo lối Nôm
mảnhPhần của một vật ở thể rắn tách khỏi vật đã hỏng (vỡ, gãy... ).vànhVòng tròn bao quanh miệng hoặc phía ngoài một số vật.
Chữ khác cũng đọc là "mảnh"
Chữ khác cũng đọc là "vành"
Chữ cùng bộ 片
版bản片phiến牌bài𤗯thỏi𤗹phướn𬌓tấm𬌔tấm牉phán𤖶bánh𤖹lớp𤗆múi牓bảng𤗤cổng牖giũ𤗲tấm𤗽đẹp𤘁mỏng𤘂mỏng𤖸chuã牋tiên牍độc牎song牏du牐sáp牒điệp牕song㸣nghiệp牘độc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𤗖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𤗖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).