牘
độcHán Việt
Có âm Hán Việt U+7258
- Bộ thủ
- 片 phiến số 91
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- độc — Hán Việt. Chữ cùng âm "độc" · âm tiết độc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
writing tablet; documents, books
Giản thể và phồn thể
Chữ 牘 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "độc"
Chữ cùng bộ 片
版bản片phiến牌bài𤗖mảnh𤗯thỏi𤗹phướn𬌓tấm𬌔tấm牉phán𤖶bánh𤖹lớp𤗆múi牓bảng𤗤cổng牖giũ𤗲tấm𤗽đẹp𤘁mỏng𤘂mỏng𤖸chuã牋tiên牍độc牎song牏du牐sáp牒điệp牕song㸣nghiệp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).