Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

牐

sápHán Việt
Có âm Hán Việt U+7250
Bộ thủ
片 phiến số 91
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sluice; flood gate, canal lock

Chữ khác cũng đọc là "sáp"

Xem cả 33 chữ đọc là "sáp" →

Chữ cùng bộ 片

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).