牓
bảngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7253
- Bộ thủ
- 片 phiến số 91
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bảng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bảng" · âm tiết bảng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 牓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tablet; public notice; register
Chữ khác cũng đọc là "bảng"
Chữ cùng bộ 片
版bản片phiến牌bài𤗖mảnh𤗯thỏi𤗹phướn𬌓tấm𬌔tấm牉phán𤖶bánh𤖹lớp𤗆múi𤗤cổng牖giũ𤗲tấm𤗽đẹp𤘁mỏng𤘂mỏng𤖸chuã牋tiên牍độc牎song牏du牐sáp牒điệp牕song㸣nghiệp牘độc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 牓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).