㸣
nghiệpHán Việt
Có âm Hán Việt U+3E23
- Bộ thủ
- 片 phiến số 91
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- nghiệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "nghiệp" · âm tiết nghiệp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 業) in ancient China, big piece of board (plank) on a music rack with the carving of the shape of saw's teeth; used to hang clock (musical stone, drum, etc.), instruction
Chữ khác cũng đọc là "nghiệp"
Chữ cùng bộ 片
版bản片phiến牌bài𤗖mảnh𤗯thỏi𤗹phướn𬌓tấm𬌔tấm牉phán𤖶bánh𤖹lớp𤗆múi牓bảng𤗤cổng牖giũ𤗲tấm𤗽đẹp𤘁mỏng𤘂mỏng𤖸chuã牋tiên牍độc牎song牏du牐sáp牒điệp牕song牘độc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㸣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㸣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).