搒
bangHán Việt
bàngHán Việt
bànhHán Việt · Nôm
bảngHán Việt · Nôm
bãngHán Việt
bángNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6412
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bang — Hán Việt. Chữ cùng âm "bang" · âm tiết bang
- bàng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
- bành — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bành" · âm tiết bành
- bảng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bảng" · âm tiết bảng
- bãng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bãng" · âm tiết bãng
- báng — Nôm. Chữ cùng âm "báng" · âm tiết báng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 搒 theo lối Nôm
bảngBảng nhãn (gọi tắt).bángBộ phận cuối khẩu súng, thường bằng gỗ, dùng để tì khi giữ bắn.bànhGhế có lưng tựa, tay vịn, được mắc chặt trên lưng voi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pole; beat
Chữ khác cũng đọc là "bang"
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ khác cũng đọc là "bành"
Chữ khác cũng đọc là "bảng"
Chữ khác cũng đọc là "bãng"
Chữ khác cũng đọc là "báng"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 搒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 搒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).