bành

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɓɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ghế có lưng tựa, tay vịn, được mắc chặt trên lưng voi.
    • Ngồi trên bành voi.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc.He settled down in his armchair to listen to the music.
  • Khi tôi gặp Tom vào lần đầu tiên, anh ấy đang ngồi trên một chiếc ghế bành trong một công viên gần nhà tôi.The first time that I saw Tom, he was sitting on a bench in the park near my home.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bành"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bành"

Cấu tạo âm tiết

bànhâm đầu b · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.