bành
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɓɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ghế có lưng tựa, tay vịn, được mắc chặt trên lưng voi.
- Ngồi trên bành voi.
Câu ví dụ thêm
- Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc.He settled down in his armchair to listen to the music.
- Khi tôi gặp Tom vào lần đầu tiên, anh ấy đang ngồi trên một chiếc ghế bành trong một công viên gần nhà tôi.The first time that I saw Tom, he was sitting on a bench in the park near my home.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "bành"
湃bái, bành, bình, phái庄bành, trang膨bành彭bang, bàng, bành篣bàng, bành澎bành搒bang, bàng, bành, bảng, bãng蟛bành棚bành, bằng趽bành輣bành, mang
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bành"
ghế bành(Bành là ghế ngồi trên lưng voi) Ghế có lưng tựa và hai tay vịn.bành trướngLan rộng ra; Xâm lấn các đất đai ở gần.bành tômăng tôbành bạnhQuá bạnh, trông thô và rất mất cân đối.chành bành(Phương ngữ) Ở trạng thái banh rộng ra, trông không được đẹp mắt hoặc không được kín đáo.tam bànhCơn tức giận của người đàn bà.tanh bànhỞ tình trạng các thứ bị mở tung, xáo tung cả ra, trông ngổn ngang, bừa bãi.lanh tanh bành(nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).bành kiRất lớn, kếch xù.Bành TổMột nhân vật trong truyền thuyết Trung Hoa, được coi là sống thọ gần 800 tuổi. Được người đời sau dùng để chỉ người sống lâu.Bành TrạchMột xã thuộc huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.