ghế bành

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣe˧˦ ʔɓajŋ̟˨˩] · Huế [ɣej˨˩˦ ʔɓɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ɣej˦˥ ʔɓan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Bành là ghế ngồi trên lưng voi) Ghế có lưng tựa và hai tay vịn.
    • Hắn ngồi chễm chệ trên một ghế bành.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc.He settled down in his armchair to listen to the music.
  • Khi tôi gặp Tom vào lần đầu tiên, anh ấy đang ngồi trên một chiếc ghế bành trong một công viên gần nhà tôi.The first time that I saw Tom, he was sitting on a bench in the park near my home.

"ghế bành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh armchair
🇫🇷 Tiếng Pháp le fauteuil
🇷🇺 Tiếng Nga кресло кре́сло
🇮🇹 Tiếng Ý la poltrona

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ghếâm đầu gh · vần ê · thanh sắc
bànhâm đầu b · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ghế bành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.