"bàn" hay "bành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bàn

Danh từ
  1. Đồ dùng thường bằng gỗ có mặt phẳng và chân đứng, để bày đồ đạc, thức ăn, để làm việc, v.v.
    • Bàn viết.
  2. Lần tính được, thua trong trận đấu bóng.
    • Ghi một bàn thắng.
  3. Ván (cờ).
    • Chơi hai bàn.
Động từ
  1. Trao đổi ý kiến về việc gì hoặc vấn đề gì.
    • Bàn công tác.
Danh từ
  1. bàn (chân, tay).
    • bàn chên
  2. bàn (cùng với ghế).

Hay gặp trong: bàn tay, bàn chân, bàn luận, bóng bàn, bàn phím, la bàn, bàn cờ, bàn giấy, bàn chải, bàn thờ

Xem đủ "bàn" →

bành

Danh từ
  1. Ghế có lưng tựa, tay vịn, được mắc chặt trên lưng voi.
    • Ngồi trên bành voi.

Hay gặp trong: ghế bành, bành trướng, bành tô, tam bành, tanh bành, chành bành, bành tổ, bành trạch

Xem đủ "bành" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.