毒

độcHán Việt
đạiHán Việt · Nôm
đốcHán Việt
nọcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BD2
Bộ thủ
毋 số 80
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Độc, có chất độc.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

poison, venom; poisonous

Chữ khác cũng đọc là "độc"

Xem cả 47 chữ đọc là "độc" →

Chữ khác cũng đọc là "đại"

Xem cả 27 chữ đọc là "đại" →

Chữ khác cũng đọc là "đốc"

Chữ khác cũng đọc là "nọc"

Chữ cùng bộ 毋

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 毒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).