毒
độcHán Việt
đạiHán Việt · Nôm
đốcHán Việt
nọcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BD2
- Bộ thủ
- 毋 số 80
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- độc — Hán Việt. Chữ cùng âm "độc" · âm tiết độc
- đại — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đại" · âm tiết đại
- đốc — Hán Việt. Chữ cùng âm "đốc" · âm tiết đốc
- nọc — Nôm. Chữ cùng âm "nọc" · âm tiết nọc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Độc, có chất độc.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毒 theo lối Nôm
đạiCây có nhựa mủ, lá dài, khi rụng để lại trên thân những vết sẹo lớn, hoa thơm, thường màu trắng, thường trồng làm cảnh ở đền chùa.nọcChất nước độc ở cơ thể của một số động vật như rắn, rết, ong.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
poison, venom; poisonous
Chữ khác cũng đọc là "độc"
Chữ khác cũng đọc là "đại"
Chữ khác cũng đọc là "đốc"
Chữ khác cũng đọc là "nọc"
Chữ cùng bộ 毋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 毒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).