Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

毌

quánHán Việt
vôHán Việt
Có âm Hán Việt U+6BCC
Bộ thủ
毋 số 80
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

old form of 貫; component in 贯,貫,實, etc.; not to be confused with 毋

Chữ khác cũng đọc là "quán"

Xem cả 49 chữ đọc là "quán" →

Chữ khác cũng đọc là "vô"

Chữ cùng bộ 毋

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).