母

mẫuHán Việt · Nôm
môHán Việt
mẹNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BCD
Bộ thủ
毋 số 80
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 母 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mother; female elders; female

Chữ khác cũng đọc là "mẫu"

Chữ khác cũng đọc là "mô"

Xem cả 35 chữ đọc là "mô" →

Chữ khác cũng đọc là "mẹ"

Chữ cùng bộ 毋

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 母

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 母 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 母 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).