毋
vôHán Việt
mưuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BCB
- Bộ thủ
- 毋 số 80
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vô — Hán Việt. Chữ cùng âm "vô" · âm tiết vô
- mưu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mưu" · âm tiết mưu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
do not; not; surname; rad. 80
Chữ khác cũng đọc là "vô"
Chữ khác cũng đọc là "mưu"
Chữ cùng bộ 毋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 毋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).