Chữ Hán Nôm đọc là "mưu"
5 chữ có âm đọc "mưu" trong tiếng Việt: 5 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "mưu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mưu"
謀plan, scheme; stratag…牟Lúa mạch谋plan, scheme; stratag…㖼(same as 謀) to scheme…毋do not; not; surname;…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).