无
môHán Việt
vôHán Việt
Có âm Hán Việt U+65E0
- Bộ thủ
- 无 vô số 71
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mô — Hán Việt. Chữ cùng âm "mô" · âm tiết mô
- vô — Hán Việt. Chữ cùng âm "vô" · âm tiết vô
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
negative, no, not; Kangxi radical 71
Giản thể và phồn thể
Chữ 无 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mô"
Chữ khác cũng đọc là "vô"
Chữ cùng bộ 无
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 无
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 无 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 无 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).