Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

蟇

maHán Việt
môHán Việt · Nôm
quắcHán Việt
mạcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+87C7
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蟇 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

frog, toad

Chữ khác cũng đọc là "ma"

Xem cả 43 chữ đọc là "ma" →

Chữ khác cũng đọc là "mô"

Xem cả 35 chữ đọc là "mô" →

Chữ khác cũng đọc là "quắc"

Xem cả 35 chữ đọc là "quắc" →

Chữ khác cũng đọc là "mạc"

Xem cả 32 chữ đọc là "mạc" →

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蟇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蟇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).