毛
maoHán Việt
môHán Việt
màoNôm
mauNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BDB
- Bộ thủ
- 毛 mao số 82
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mao — Hán Việt. Chữ cùng âm "mao" · âm tiết mao
- mô — Hán Việt. Chữ cùng âm "mô" · âm tiết mô
- mào — Nôm. Chữ cùng âm "mào" · âm tiết mào
- mau — Nôm. Chữ cùng âm "mau" · âm tiết mau
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毛 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hair, fur, feathers; coarse
Chữ khác cũng đọc là "mao"
Chữ khác cũng đọc là "mô"
Chữ khác cũng đọc là "mào"
Chữ khác cũng đọc là "mau"
Chữ cùng bộ 毛
毫hào毡chiên氈chiên毽kiến毯thảm毳thuế氂li氄nhũng氆phổ氊chiên氌lỗ𣬛mao𣭛bờm毧nhung𣭯ria𣭰mào毬cầu𣭲nhũng𣭻mau𣮇ngù毰bồi毱cúc毷máo毸tồi毹du𣮮mày毿sam氀lâu氅xưởng氉máo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 毛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).