Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

毛

maoHán Việt
môHán Việt
màoNôm
mauNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BDB
Bộ thủ
毛 mao số 82
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hair, fur, feathers; coarse

Chữ khác cũng đọc là "mao"

Chữ khác cũng đọc là "mô"

Xem cả 35 chữ đọc là "mô" →

Chữ khác cũng đọc là "mào"

Chữ khác cũng đọc là "mau"

Chữ cùng bộ 毛

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 毛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 毛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).