髦
maoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AE6
- Bộ thủ
- 髟 bưu số 190
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mao" · âm tiết mao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 髦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flowing hair of young child
Chữ khác cũng đọc là "mao"
Chữ cùng bộ 髟
鬚tu鬆tùng髮bị鬈quyền鬁lị鬍hồ髻cát鬂mấn𩭵quăn鬋tiễn鬠quái鬢mấn髠khôn髡khôn髧đảm髩mấn髪phát𩬆gáy髫điều髬phi髭tỳ髯nhiêm髲bị髳mâu髴phất髶nhung髼bồng髽toa鬀thế鬃tung
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 髦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 髦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).