Chữ Hán Nôm đọc là "quắc"
35 chữ có âm đọc "quắc" trong tiếng Việt: 30 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quắc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quắc"
國nation, country, nati…嘓gurgling sound, chatt…阈threshold; separated,…摍簂膕hollow蟇frog, toad钁a mattock; a billhook馘cut off left ear; tal…攫(Kỹ thuật) Sự kẹt máy蝈(Động vật học) Con ve…蟈(Động vật học) Con ve…䐸(non-classical form o…䝞name of an immortal; …啯gurgling sound, chatt…嘽pant; many帼women's headgear; mou…幗women's headgear; mou…掴box one's ears, slap摑box one's ears, slap曢矍look about in fright …聝to cut the left ears …腘hollow虢name of ancient feuda…蠼earwig銧point of a sword镢hoe閾threshold; separated,…𦛢
Chữ Nôm đọc là "quắc"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).