阈
quắcHán Việt · Nôm
vựcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9608
- Bộ thủ
- 門 môn số 169, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quắc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quắc" · âm tiết quắc
- vực — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vực" · âm tiết vực
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 阈 theo lối Nôm
vựcLượng đựng vừa đến miệng.quắcGiương to mắt nhìn với ánh mắt khác thường, biểu thị thái độ giận dữ, bất bình hay đe doạ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
threshold; separated, confined
Giản thể và phồn thể
Chữ 阈 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quắc"
Chữ khác cũng đọc là "vực"
Chữ cùng bộ 門
開khai門môn間gian閉bế閒gian闊khoát關quan閃thiểm间gian閱duyệt门môn闭bế闢phách閑nhàn閘sạp问vấn闹náo閣các閏nhuận閙náo闲gian闷môn閨khuê闪thiểm闡xén閲duyệt阔khoát闖sấm闯sấm閥phạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 阈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 阈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).