Chữ Hán Nôm đọc là "vực"
16 chữ có âm đọc "vực" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "vực": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "vực"
或or, either, else; per…域Đường biên giới, ranh…阈threshold; separated,…堿salty惐棫thorny shrub with yel…淢ditch窢緎seam罭drag-net made of fine…蜮a fabulous creature l…魊a mythical, toad-like…㽣(ancient form of 域) a…䧕(same as 域) boundary;…閾threshold; separated,…𥿮
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).