Chữ Hán Nôm đọc là "xa"
20 chữ có âm đọc "xa" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "xa": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xa"
車cart, vehicle; carry …奢Người lố lăng, người …车cart, vehicle; carry …佘surname硨giant clam, Tridacna …俥Xe kéo, xe tay奓Người lố lăng, người …砗giant clam, tridacna …赊buy and sell on credi…畬reclaimed field蛼賒buy and sell on credi…轥
Chữ Nôm đọc là "xa"
Chữ có âm Việt "xa" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).