Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quắc

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăc

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwak̚˧˦] · Huế [kwak̚˦˧˥] · Sài Gòn [wak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giương to mắt nhìn với ánh mắt khác thường, biểu thị thái độ giận dữ, bất bình hay đe doạ.
    • Quắc mắt, không thèm trả lời.
    • Mắt quắc lên, giận dữ.

Câu ví dụ thêm

  • Tom say quắc cần câu.Tom drank heavily.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quắc"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quắc"

Cấu tạo âm tiết

quắcâm đầu qu · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.