"quắc" hay "quắt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
quắc
Động từ
- Giương to mắt nhìn với ánh mắt khác thường, biểu thị thái độ giận dữ, bất bình hay đe doạ.
- Quắc mắt, không thèm trả lời.
Hay gặp trong: sáng quắc, quắc thước, quắc mắt, quắc hương
Xem đủ "quắc" →quắt
Động từ
- Nhỏ đi và dăn dúm.
- Cái gương mặt đó nhỏ quắt lại như quả ô mai khô (Nguyễn Khải)
Hay gặp trong: quắt queo, queo quắt, quắt quéo, quay quắt, quá quắt
Xem đủ "quắt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.