"quắc" hay "quắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quắc

Động từ
  1. Giương to mắt nhìn với ánh mắt khác thường, biểu thị thái độ giận dữ, bất bình hay đe doạ.
    • Quắc mắt, không thèm trả lời.

Hay gặp trong: sáng quắc, quắc thước, quắc mắt, quắc hương

Xem đủ "quắc" →

quắt

Động từ
  1. Nhỏ đi và dăn dúm.
    • Cái gương mặt đó nhỏ quắt lại như quả ô mai khô (Nguyễn Khải)

Hay gặp trong: quắt queo, queo quắt, quắt quéo, quay quắt, quá quắt

Xem đủ "quắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.