quắt
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwat̚˧˦] · Huế [kwak̚˦˧˥] · Sài Gòn [wak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhỏ đi và dăn dúm.
- Cái gương mặt đó nhỏ quắt lại như quả ô mai khô (Nguyễn Khải)
- Quả chuối khô quắt đi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quắt"
quắt queoQuắt (nói khái quát).queo quắt.quắt quéoGian giảo, lừa lọc.quay quắtGian xảo, tráo trở, hay lừa lọc.quá quắtQuá cái mức mà người ta có thể chấp nhận, có thể chịu nổi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.