Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quắt queo

Tính từ
Tính từ
  1. Quắt (nói khái quát).
    • Sau trận ốm, người quắt queo lại.
    • Gầy quắt queo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

quắtâm đầu qu · vần ăt · thanh sắc
queoâm đầu qu · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quắt queo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.