queo
Âm tiết tiếng Việt · có trong 6 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: o
Đủ sáu thanh của "queo"
"queo" là một từ
Tính từ. Hơi cong. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "queo"
Từ có "queo" ở sau
quắt queoQuắt (nói khái quát).cong queo(Khẩu ngữ) Cong ở nhiều đoạn, theo các hướng khác nhau.lăn queoNói ngã co người lại.quăn queoQuăn nhiều và có vẻ rối (nói khái quát)
Cùng vần "eo", cùng thanh ngang
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.