cong queo

Tính từ
Tính từ
  1. (Khẩu ngữ) Cong ở nhiều đoạn, theo các hướng khác nhau.
    • Cành cây cong queo.

"cong queo" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp tordu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

congâm đầu c · vần ong · thanh ngang
queoâm đầu qu · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cong queo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.