quật
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwət̚˧˨ʔ] · Huế [kwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vụt mạnh từ trên xuống bằng gậy.
- Vung gậy quật túi bụi.
- Dùng sức mạnh làm cho vật đang ở thế đứng vững phải đổ, ngã.
- Bão quật đổ cây.
- Quật ngã đối thủ.
- Đào lấy từ dưới sâu lên.
- Quật gốc cây lên.
- Quật mả.
- Quật đất đắp vườn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "quật"
窟quật堀quật窋truật, quật, hàng䖦quật屈khuất, giới, quật崫tiệm, quật袦quật泏truất, quật, xứ𧌑quật誳quật倔quất, quật掘quật崛quật橛quật, quyết䘿quật屈quật, khuất
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quật"
khai quậtĐào lên.quật khởiNổi dậy lật đổ một chính quyền phản động.quần quậtvần vật. Vất vả liên miên.quật cườngVững vàng, dũng cảm, không chịu khuất phục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.