quát

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːt̚˧˦] · Huế [kwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [waːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thét, gào lên để chửi mắng hoặc ra lệnh.
    • Tức lên, lão quát lên như tát nước vào mặt mọi người .
    • Có quát hơn nữa chúng cũng chẳng nghe theo, làm theo.
  2. Bẻ lái thuyền về phía trái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quát"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"quát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bellow
🇯🇵 Tiếng Nhật どなる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quát"

Cấu tạo âm tiết

quátâm đầu qu · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.