khái quát

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˦ kwaːt̚˧˦] · Huế [kʰaːj˨˩˦ kwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːj˦˥ waːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng.
    • Cách nhìn khái quát.
Động từ
  1. Thâu tóm những cái có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng.
    • Bản báo cáo đã khái quát được tình hình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 概括.

"khái quát" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 概括 gài kuò

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "khái quát"

Cấu tạo âm tiết

kháiâm đầu kh · vần ai · thanh sắc
quátâm đầu qu · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khái quát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.