Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khái quát hóa

Động từ
Động từ
  1. Thực hiện hoạt động tư duy để khái quát.
    • Khái quát hoá toàn bộ vấn đề

Cấu tạo âm tiết

kháiâm đầu kh · vần ai · thanh sắc
quátâm đầu qu · vần at · thanh sắc
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khái quát hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.