quát
Âm tiết tiếng Việt · có trong 9 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "quat"
"quát" là một từ
Động từ. Thét, gào lên để chửi mắng hoặc ra lệnh. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "quát"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "quát"
Từ có "quát" ở sau
khái quátCó tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng.bao quátBao gồm toàn bộ.tổng quátNhìn chung toàn bộ vấn đề.phẫu thuật tổng quát(y học) chuyên khoa phẫu thuật đặc biệt tập trung vào ổ bụng bao gồm thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già (đại tràng), gan, tuyến tụy, túi mật và ống mật, và thường là tuyến giáp và một số bệnh liên quan đến da, vú, mô mềm, chấn thương, phẫu thuật mạch máu ngoại biên và các thoát vị.phổ quátPhổ biến một cách rộng khắp, bao trùm tất cả.khái quát hóaThực hiện hoạt động tư duy để khái quát.
Cùng vần "at", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.