"quác" hay "quát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quác

Danh từ
  1. Tiếng gà, vịt kêu.
  2. Một loại hạt bé nhỏ, một trong hai thành phần cơ bản cấu thành nên vật chất trong Mô hình chuẩn của vật lý hạt.
Danh từ
  1. bệnh da liễu.

Hay gặp trong: quang quác

Xem đủ "quác" →

quát

Động từ
  1. Thét, gào lên để chửi mắng hoặc ra lệnh.
    • Tức lên, lão quát lên như tát nước vào mặt mọi người .
  2. Bẻ lái thuyền về phía trái.

Hay gặp trong: khái quát, bao quát, quát tháo, quát mắng, phổ quát

Xem đủ "quát" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.