Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tổng quát

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ kwaːt̚˧˦] · Huế [təwŋ͡m˧˨ kwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ waːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhìn chung toàn bộ vấn đề.
    • Đánh giá tổng quát tình hình kinh tế cả năm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 總括.

"tổng quát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh general
🇫🇷 Tiếng Pháp le général
🇩🇪 Tiếng Đức allgemein

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "tổng quát"

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
quátâm đầu qu · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tổng quát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.