bao quát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ kwaːt̚˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˧ kwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ waːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bao gồm toàn bộ.
    • Nội dung bao quát toàn bộ vấn đề.
    • Chưa bao quát hết những trường hợp đặc biệt.
  2. Thấy được, nắm được toàn bộ.
    • Cái nhìn bao quát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
quátâm đầu qu · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bao quát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.