Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ kwaːt̚˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˧ kwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ waːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bao gồm toàn bộ.
- Nội dung bao quát toàn bộ vấn đề.
- Chưa bao quát hết những trường hợp đặc biệt.
- Thấy được, nắm được toàn bộ.
- Cái nhìn bao quát.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bao quát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.