Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ kwət̚˧˨ʔ] · Huế [kʰaːj˧˧ kwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ wək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đào lên.
- Khai quật mồ mả.
- Đào một di chỉ để tìm những hiện vật thuộc về một thời đã qua.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 開掘.
"khai quật" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khai quật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.