Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quặt

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ăt

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwat̚˧˨ʔ] · Huế [kwak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bẻ gập theo hướng ngược với bình thường.
    • Trói quặt tay ra sau lưng.
  2. Rẽ sang hướng khác.
    • Rẽ trái quặt phải.
    • Xe đang đi bỗng quặt ngang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quặt"

Cấu tạo âm tiết

quặtâm đầu qu · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.