"quặc" hay "quặt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quặc

Động từ
  1. móc vào, ngoắc vào.
    • quặc chiếc áo lên móc
  2. cãi lại, tỏ thái độ phản ứng.
    • nghe ngứa tai nên quặc lại
Xem đủ "quặc" →

quặt

Động từ
  1. Bẻ gập theo hướng ngược với bình thường.
    • Trói quặt tay ra sau lưng.
  2. Rẽ sang hướng khác.
    • Rẽ trái quặt phải.

Hay gặp trong: què quặt, quặt quẹo

Xem đủ "quặt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.