Tính từ
- què (nói khái quát)
- chân tay què quặt
- Thiếu hẳn một hoặc một số bộ phận quan trọng, làm cho mất cân đối.
- nền kinh tế què quặt
- tâm hồn què quặt
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "què quặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.