quất
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwət̚˧˦] · Huế [kwək̚˦˧˥] · Sài Gòn [wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thực vật học) Cây nhỏ họ cam quít, quả tròn nhỏ khi chín thì vàng, có vị chua.
- Tết năm nay, bà cụ mua được một chậu quất rất đẹp.
- Vụt bằng roi.
- Hoài-văn quất ngựa liền tay (Nguyên Hồng)
- Đập mạnh vào.
- Mưa quất vào mặt túi bụi (Nguyễn Đình Thi)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "quất"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"quất" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quất"
quanh quấtỞ gần.lẩn quấtLẩn quanh quẩn đâu đó.tẩm quấtĐấm bóp, xoa bóp các cơ bắp, chống mỏi nhức (người làm các động tác này thường là nam giới).Quất LưuMột xã thuộc huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam.Quất ĐộngMột xã thuộc huyện Thường Tín, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.quất hồng bìLoài cây cùng họ với cam, lá kép, quả nhỏ màu vàng, mặt ngoài có lông tơ, vị hơi chua và thơm.quất ngựa truy phongPhụ tình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.