quất

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ât

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwət̚˧˦] · Huế [kwək̚˦˧˥] · Sài Gòn [wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thực vật học) Cây nhỏ họ cam quít, quả tròn nhỏ khi chín thì vàng, có vị chua.
    • Tết năm nay, bà cụ mua được một chậu quất rất đẹp.
Động từ
  1. Vụt bằng roi.
    • Hoài-văn quất ngựa liền tay (Nguyên Hồng)
  2. Đập mạnh vào.
    • Mưa quất vào mặt túi bụi (Nguyễn Đình Thi)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quất"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"quất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whip · kumquat · cumquat
🇹🇭 Tiếng Thái ฟาด fâat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quất"

Cấu tạo âm tiết

quấtâm đầu qu · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.