𧽻
quấtHán Việt
Có âm Hán Việt U+27F7B
- Bộ thủ
- 走 tẩu số 156
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- quất — Hán Việt. Chữ cùng âm "quất" · âm tiết quất
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "quất"
Chữ cùng bộ 走
越việt走tẩu起khởi趣thú趕cảm趁sấn超siêu趨xu趟tranh赳củ赶hãn趋xu赴phó𧻭dậy𧽇dấy𧽈dấy趍xu赱tẩu𧺆tẩu赵triệu赸sán𧺕rượt趂sấn趄thư趑tư趒triệu趔liệt𧻐đuổi𧻗nhông𧻚cản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𧽻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𧽻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).