Chữ Hán Nôm đọc là "quất"
12 chữ có âm đọc "quất" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quất": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quất"
橘Quả quít桔Chinese bellflower; w…倔Người không khoan như…劀憰wily, time-serving; t…潏reclaimed land; dike,…繘rope𧽻
Chữ Nôm đọc là "quất"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).